Nihongo

Chi tiết Hán tự 窃

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa "ăn cắp", "trộm cắp" hoặc hành động "bí mật", "lén lút". Nó hàm ý về việc lấy thứ gì đó không được phép một cách kín đáo.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): Setsu(セツ) ・Kun-yomi (訓読み): nusumu(ぬすむ)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 窃盗(せっとう) Translation: Trộm cắp, ăn cắp ⚫︎ 窃取(せっしゅ) Translation: Chiếm đoạt một cách bí mật ⚫︎ 窃笑(せっしょう) Translation: Cười thầm, cười lén

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Trong trường hợp này, chữ liên quan đến các từ như: "t窃", "t竊" (t窃 thường được dùng trong các từ ghép).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). ⚫︎Phần "穴" (huyệt) ở trên là bộ "huyệt" (穴), biểu thị "hang", "lỗ". ⚫︎Phần "切" (thiết) ở dưới là bộ "đao" (刀) với nghĩa "cắt", "chặt". Nguyên gốc, chữ này mô tả việc một người lén lút vào hang (穴) để cắt (切) lấy đồ vật. Sau đó, chữ phát triển thành nghĩa "trộm cắp".

Menu