Nihongo

Chi tiết Hán tự 窒

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa chính là "nghẹt thở", "tắc nghẽn", hoặc "khó chịu do bị hạn chế". Nó thường liên quan đến việc không có không gian hoặc điều kiện để phát triển tự do.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チツ (chitsu) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 窒息 Translation: Nghẹt thở ⚫︎ 窒素 Translation: Khí nitơ (chất khí không màu, không mùi, chiếm phần lớn trong không khí) ⚫︎ 閉塞感 Translation: Cảm giác bế tắc, ngột ngạt

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, do cả hai đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của : ⚫︎ "Bế": trong "bế tắc", có nghĩa là "đóng kín", "tắc nghẽn", gần nghĩa với ý của . ⚫︎ "Ức": trong "ức chế", thể hiện sự kìm nén, không được tự do, tương tự như ý của .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "穴" (huyệt, có nghĩa là hang động hoặc lỗ), phần bên phải là chữ "至" (chí, có nghĩa là đến, đạt đến). Sự kết hợp này gợi ý đến việc "đến" hoặc "lấp đầy" một cái "hang động" hoặc "lỗ", tạo ra cảm giác bí bách, ngột ngạt, từ đó hình thành nghĩa "nghẹt thở", "tắc nghẽn".

Menu