Chi tiết Hán tự 窮
窮
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 窮 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "tận cùng", "khốn cùng", "hết mức". Nó thể hiện tình trạng khi một điều gì đó đã đạt đến giới hạn, không còn chỗ để phát triển, hoặc rơi vào hoàn cảnh khó khăn, bế tắc.
・On-yomi (音読み): きゅう (kyuu) ・Kun-yomi (訓読み): きわ(まる) (kiwa(maru)) - kết thúc, cùng cực; きわ(める) (kiwa(meru)) - làm cho cùng cực, tận cùng.
⚫︎貧窮 (hinkyuu) Translation: Nghèo túng, khốn khổ. ⚫︎窮地 (kyuuchi) Translation: Tình thế nguy khốn, đường cùng. ⚫︎追窮 (tsuikyuu) Translation: Truy cứu, truy đuổi đến cùng.
Kanji 窮 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Ví dụ: "Cùng" (cùng đường, cùng cực), "Khung" (khung cảnh), "Cùng" (nghèo cùng).
Kanji 窮 là một chữ hình thanh. Phần trên là bộ穴 (穴 - huyệt, hang động), chỉ về không gian. Phần dưới là chữ弓 (cung - cái cung). Ý nghĩa ban đầu của chữ là "bên trong hang động bị hạn chế". Sau đó, chữ được mở rộng nghĩa để chỉ sự hạn hẹp, khốn cùng nói chung. Hình ảnh cái cung bị giới hạn trong hang động thể hiện sự bí bách, không có lối thoát.