Chi tiết Hán tự 窯
窯
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 窯 (よう) có nghĩa là "lò nung", thường dùng để chỉ lò nung gốm, lò nung gạch, hoặc các loại lò nung khác được sử dụng trong sản xuất. Nó ám chỉ một cấu trúc được thiết kế để nung vật liệu ở nhiệt độ cao.
・On-yomi (音読み): ヨウ (yō) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến, nhưng trong một số trường hợp hiếm, có thể được đọc là かま (kama)
⚫︎窯業(ようぎょう) Translation: Ngành công nghiệp gốm sứ, ngành công nghiệp liên quan đến lò nung. ⚫︎窯元(かまもと) Translation: Xưởng sản xuất gốm; người chủ xưởng sản xuất gốm. ⚫︎炭窯(すみかま) Translation: Lò đốt than.
Kanji 窯 và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán Việt. Từ "窯" (diêu) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là "lò". Nhiều từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của 窯: ⚫︎ "Diêu": Chữ Hán Việt của 窯, ám chỉ "lò nung".
Kanji 窯 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp bộ "穴" (huyệt - hang, hốc) biểu thị nơi chứa, không gian. Phần còn lại "缶" (phẫu - bình, vại) biểu thị âm thanh và liên quan đến đồ gốm. Do đó, 窯 ám chỉ một không gian (hang, hốc) để nung (đồ trong bình) ở nhiệt độ cao.