Chi tiết Hán tự 竜
竜
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 竜 (りゅう) có nghĩa là "rồng". Nó tượng trưng cho một sinh vật thần thoại, thường được liên kết với sức mạnh, sự may mắn, và sự bảo vệ. Hình ảnh rồng trong văn hóa Nhật Bản thường khác biệt so với rồng phương Tây, nhưng chúng đều mang ý nghĩa tích cực và được tôn kính.
・On-yomi (音読み): リュウ (ryū) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎竜巻 (たつまき) Translation: Vòi rồng, lốc xoáy. ⚫︎竜宮城 (りゅうぐうじょう) Translation: Cung điện Rồng (trong truyện cổ tích Nhật Bản). ⚫︎恐竜 (きょうりゅう) Translation: Khủng long.
Chữ Hán 竜 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt liên quan đến chữ 竜 bao gồm: ⚫︎ Rồng: Tương đồng về nghĩa và nguồn gốc. ⚫︎ Long: Một từ Hán Việt đồng nghĩa, thường được sử dụng trong các từ ghép. Ví dụ: "Long mạch", "Long thể".
Chữ 竜 là một chữ tượng hình. Hình ảnh ban đầu của nó mô tả hình dáng của một con rồng. Chữ này được tạo ra bằng cách kết hợp các bộ thủ để biểu thị ý nghĩa của rồng. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên. Chữ này được coi là một trong những chữ tượng hình phức tạp, thể hiện sự giàu có và sức mạnh trong văn hóa phương Đông.