Chi tiết Hán tự 竣
竣
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 竣 (しゅん) mang ý nghĩa cơ bản là "kết thúc", "hoàn thành" hoặc "kết thúc một công việc nào đó". Nó thường ám chỉ việc hoàn thành, kết thúc một dự án, một sự kiện hoặc một giai đoạn nào đó.
・On-yomi (音読み): シュン (shun) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 竣工 (shunkou) Translation: Hoàn thành (công trình), khánh thành ⚫︎ 竣 công việc (shun shigoto) (ít dùng) Translation: Kết thúc công việc ⚫︎ 試験を竣える (shiken o oeru) Translation: Kết thúc kỳ thi
Kanji 竣 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do tiếng Việt có một lượng lớn từ vựng gốc Hán Việt. Từ "竣" trong tiếng Nhật có thể tìm thấy trong một số từ Hán Việt tương đồng: ⚫︎ "Tuấn" (tuấn công): Chỉ sự hoàn thành tốt đẹp. Tuy nhiên, nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
Chữ 竣 là một chữ hình thanh (形声文字), được tạo thành từ bộ "立" (lập, đứng) ở bên trái và "夋" (tuân) ở bên phải, biểu thị âm đọc và ý nghĩa. "夋" có nghĩa là "chậm rãi, từ từ". Sự kết hợp này gợi ý đến việc hoàn thành một việc gì đó một cách từ từ và cuối cùng đạt được kết quả.