Nihongo

Chi tiết Hán tự 端

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (đoan) mang ý nghĩa cốt lõi là "đầu", "cuối", "mép", "bờ" hoặc "khởi điểm". Nó biểu thị điểm bắt đầu, điểm kết thúc, hoặc phần rìa của một vật thể, một khoảng không gian, hoặc một sự việc. Nó cũng có thể ám chỉ một phần nhỏ, một khía cạnh hoặc một chi tiết nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): タン (tan) ・Kun-yomi (訓読み): はし (hashi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎端正な顔 Translation: Khuôn mặt đoan trang, nghiêm chỉnh. ⚫︎両端 Translation: Cả hai đầu, hai mép. ⚫︎言葉の端々 Translation: Từng lời nói, từng câu chữ.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , như: ⚫︎ Đoan: Thể hiện sự ngay thẳng, chính trực. ⚫︎ Đoan trang: Chỉ sự đoan nghiêm, lịch sự. ⚫︎ Đoạn: Một phần, một khúc.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "立" (lập) có nghĩa là "đứng", thể hiện sự thẳng đứng. Bên phải là bộ "耑" (chuyên), có nghĩa là "bắt đầu", "khởi điểm". Sự kết hợp của hai bộ này tạo ra ý nghĩa "đầu", "bờ" hoặc "khởi điểm". Ban đầu, chữ này có hình dạng giống như một "cây" hoặc một "vật" đứng thẳng, và phần "đầu" (đoan) là điểm bắt đầu hoặc điểm kết thúc của nó. Qua thời gian, chữ viết đã được đơn giản hóa và phát triển thành hình dạng hiện tại.

Menu