Chi tiết Hán tự 笙
笙
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 笙 biểu thị một loại nhạc cụ hơi, một loại sáo cổ điển của Nhật Bản, được gọi là 笙. Nó là một loại nhạc cụ quan trọng trong dàn nhạc 雅楽 (gagaku) của Nhật Bản, có hình dạng giống như một con chim phượng hoàng đang dang rộng đôi cánh. Ý nghĩa cốt lõi liên quan đến âm nhạc, đặc biệt là âm thanh phát ra từ nhạc cụ này, thường được liên kết với sự hài hòa và sự thiêng liêng.
・On-yomi (音読み): ・ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 笙 (shou) Dịch nghĩa: Sáo (loại nhạc cụ) ⚫︎ 雅楽に笙が欠かせない (Gagaku ni shou ga kakase nai) Dịch nghĩa: Sáo là không thể thiếu trong 雅楽 (gagaku). ⚫︎ 笙の音色が美しい (Shou no neiro ga utsukushii) Dịch nghĩa: Âm sắc của sáo rất đẹp.
Ký tự 笙 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tuy nhiên, do sự hiếm gặp và tính chuyên biệt của từ này, không có nhiều từ Hán Việt hiện đại phổ biến sử dụng trực tiếp ký tự này. Mặc dù vậy, sự hiện diện của ký tự này trong cả hai ngôn ngữ cho thấy sự giao thoa về văn hóa và lịch sử. Từ "sênh" có thể được tìm thấy trong tiếng Việt, dù không phải lúc nào cũng được dùng trong đời sống hàng ngày, và thường liên quan đến các loại nhạc cụ hơi trong ngữ cảnh văn học hoặc âm nhạc truyền thống.
Ký tự 笙 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) của chữ là phần bên trái, biểu thị nhạc cụ. Phần thanh (âm) là bộ 生 (sei/nama), biểu thị âm thanh của nhạc cụ. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến âm thanh phát ra từ loại nhạc cụ 笙.