Chi tiết Hán tự 笛
笛
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 笛 (địch) có nghĩa là "sáo" hoặc "ống sáo", chỉ loại nhạc cụ thổi. Nó biểu thị âm thanh phát ra từ nhạc cụ này.
・On-yomi (音読み): テキ (teki) ・Kun-yomi (訓読み): ふえ (fue)
⚫︎ 笛を吹く Translation: Thổi sáo. ⚫︎ 横笛 Translation: Sáo ngang. ⚫︎ 竹笛 Translation: Sáo trúc.
Kanji 笛 (địch) có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 笛 (địch) như: ⚫︎ "Địch" (trong từ "sáo địch") - chỉ nhạc cụ sáo.
Kanji 笛 (địch) là một hình tượng hội ý (会意形声文字 - kaii keisei moji), kết hợp giữa bộ "竹" (trúc - tre) và "由" (do - bởi vì). Bộ "竹" (trúc) chỉ chất liệu làm sáo, thường là tre hoặc trúc. "由" (do) có vai trò biểu âm, gợi ý đến âm thanh phát ra từ sáo. Sự kết hợp này thể hiện rõ ràng ý nghĩa của chữ: nhạc cụ sáo được làm từ tre và phát ra âm thanh.