Chi tiết Hán tự 第
第
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 第 có nghĩa cơ bản là "thứ", "bậc", hoặc dùng để chỉ thứ tự, vị trí trong một chuỗi, một tập hợp nào đó. Nó thường được sử dụng để đánh số, xếp hạng, hoặc phân loại.
・On-yomi (音読み): ダイ (dai) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 第一 (dai ichi) Translation: Thứ nhất, hạng nhất. ⚫︎ 第二 (dai ni) Translation: Thứ hai. ⚫︎ 第1課 (dai ikka) Translation: Bài 1 (trong giáo trình).
Chữ 第 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 第, ví dụ: ⚫︎ "Đệ" trong "đệ nhất", "đệ nhị". ⚫︎ "Thứ" trong "thứ tự", "thứ hạng".
Chữ 第 là một chữ hình thanh (形声文字, keisei moji), kết hợp giữa bộ trúc (竹, take - tre) và chữ đệ (弟, otōto - em). Bộ trúc cho biết ý nghĩa liên quan đến việc sắp xếp, phân loại, còn chữ đệ có vai trò về mặt âm. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc sắp xếp các ống tre theo thứ tự.