Chi tiết Hán tự 筋
筋
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 筋 có nghĩa trung tâm là "cơ, gân, sọc, vệt". Nó thường ám chỉ những gì có hình dạng dài và mảnh, có chức năng kết nối hoặc hỗ trợ. Nó cũng có thể biểu thị cho sự mạch lạc, logic, hoặc dòng chảy.
・On-yomi (音読み): キン (kin) ・Kun-yomi (訓読み): すじ (suji)
⚫︎ 筋肉 (kinniku) Translation: Cơ bắp ⚫︎ 筋道 (sujimidi) Translation: Lối, cách thức, trật tự, lý lẽ ⚫︎ 竹の筋 (take no 筋) Translation: Gân tre, sọc tre
Chữ 筋 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Tuy nhiên, việc sử dụng từ trong tiếng Nhật và tiếng Việt có thể khác nhau. Ví dụ: ⚫︎ "Cân" (cơ, gân) trong từ Hán Việt "cân cốt" (筋骨) tương ứng với nghĩa của 筋.
Chữ 筋 là chữ hình thanh (形声). Phần "肉 (nhục)" ở bên trái biểu thị cho bộ "thịt" (肉部), liên quan đến cơ thể con người. Phần "⺼" (nguyệt) là biến thể của bộ "肉". Phần bên phải là "冎 (qua)" biểu thị âm thanh và hàm ý. Ban đầu, chữ này mô tả các đường gân thịt trên cơ thể. Qua thời gian, nghĩa được mở rộng ra các đường, vệt nói chung.