Chi tiết Hán tự 策
策
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 策 (sách) chủ yếu mang ý nghĩa về việc lên kế hoạch, chiến lược, mưu kế, hoặc phương pháp để đạt được mục tiêu. Nó liên quan đến việc suy nghĩ, tính toán và đề ra những hành động cụ thể. Nó thể hiện sự chủ động trong việc giải quyết vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu nào đó.
・On-yomi (音読み): サク (saku) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 政策 (seisaku) Translation: Chính sách ⚫︎ 対策 (taisaku) Translation: Biện pháp đối phó; Đối sách ⚫︎ 策略 (sakuryaku) Translation: Chiến lược; Mưu kế
Kanji 策 có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt, đặc biệt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt của tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến 策 bao gồm: ⚫︎ Kế sách ⚫︎ Sách lược ⚫︎ Chính sách
Kanji 策 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là 竹 (trúc), có nghĩa là "cây trúc" hoặc "tre". Phần thanh (声) là 朿 (thứ), biểu thị âm thanh và đồng thời mang ý nghĩa liên quan đến việc dùng các vật bằng tre để đánh dấu hoặc đo lường. Việc sử dụng tre để đo lường, đánh dấu hoặc làm ra các dụng cụ ghi chép đã dần phát triển thành ý nghĩa liên quan đến việc lên kế hoạch, tính toán và chiến lược.