Chi tiết Hán tự 発
発
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 発発 thường mang ý nghĩa "phát ra", "bắt đầu", "khởi hành", "bộc lộ". Nó diễn tả hành động khởi đầu một việc gì đó, làm cho một thứ gì đó xuất hiện, hoặc biểu thị sự phát triển, lan rộng.
・On-yomi (音読み): はつ (hatsu) ・Kun-yomi (訓読み): た(つ) (ta(tsu)) - trong một số trường hợp rất hiếm gặp
⚫︎ 出発(しゅっぱつ)発 Translation: Khởi hành, xuất phát. ⚫︎ 発見(はっけん)発 Translation: Phát hiện, tìm thấy. ⚫︎ 発表(はっぴょう)発 Translation: Phát biểu, công bố.
Chữ 発発 trong tiếng Nhật có sự tương đồng đáng kể với nhiều từ trong tiếng Việt có gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có liên quan đến chữ này đều có sự liên hệ với chữ 発発. Một số ví dụ bao gồm: phát (trong phát triển), khởi (trong khởi hành), phát (trong phát hiện).
Chữ 発発 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ (癶 - bát)và âm thanh (表示 - hyouji) của nó. Bộ 癶 biểu thị việc dâng lên, khởi động, còn âm thanh của chữ chỉ dẫn về mặt ngữ âm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "phát ra", "khởi đầu". Trong quá trình phát triển, chữ đã trải qua nhiều thay đổi về hình dáng, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên.