Chi tiết Hán tự 節
節
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 節 (setsu) mang ý nghĩa cốt lõi là "đoạn", "khớp", "tiết", thường ám chỉ các điểm phân chia, các phần khác nhau của một vật, hoặc các khoảng thời gian. Nó cũng có thể biểu thị sự tiết kiệm, điều độ.
・On-yomi (音読み): せつ (setsu) ・Kun-yomi (訓読み): ふし (fushi)
⚫︎ 季節 (きせつ) Translation: Mùa ⚫︎ 節約 (せつやく) Translation: Tiết kiệm ⚫︎ 関節 (かんせつ) Translation: Khớp (xương)
Chữ Hán 節 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ 節, ví dụ: ⚫︎ "Tiết": như trong "thời tiết", "tiết kiệm". ⚫︎ "Khúc/khớp": như trong "khúc gỗ", "khớp xương". ⚫︎ "Tiết": như trong "tiết mục" (chương trình).
Chữ 節 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "竹" (tre) và âm "即" (tức). Ban đầu, chữ này mô tả các đốt của cây tre (tức là "đoạn" hoặc "khớp"). Qua thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm các khái niệm khác như "tiết" (thời gian), và "điều độ". Bộ "竹" (tre) chỉ ra vật chất ban đầu được nhắc đến, trong khi âm "即" (tức) cung cấp phần phát âm.