Chi tiết Hán tự 範
範
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 範 có nghĩa là "khuôn mẫu", "mẫu mực", "phạm vi", hoặc "quy tắc". Nó thể hiện ý tưởng về một tiêu chuẩn, một chuẩn mực để đánh giá hoặc so sánh. Kanji này thường chỉ đến một lĩnh vực cụ thể, một giới hạn, hoặc một ví dụ điển hình.
・On-yomi (音読み): ・ハン (han) ・Kun-yomi (訓読み): *Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.*
⚫︎模範 (mohan) Translation: Khuôn mẫu, mẫu mực. ⚫︎範囲 (han'i) Translation: Phạm vi, giới hạn. ⚫︎規範 (kihan) Translation: Quy phạm, chuẩn mực.
Kanji 範 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, ví dụ: ⚫︎ Phạm vi (範囲) ⚫︎ Tiêu chuẩn (標準) ⚫︎ Quy phạm (規範) Những từ này đều bắt nguồn từ cùng một chữ Hán, thể hiện sự tương đồng về gốc gác giữa tiếng Việt và tiếng Nhật trong việc vay mượn và sử dụng chữ Hán.
Kanji 範 là một chữ hình thanh. Phần "竹" (tre) phía trên là bộ trúc, thường liên quan đến vật liệu làm từ tre. Phần "凡" (phàm) phía dưới biểu thị âm và ý nghĩa "tất cả", "chung". Kết hợp lại, chữ này ban đầu có ý nghĩa là một khuôn mẫu được làm từ tre dùng để đo lường. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa thành "khuôn mẫu", "chuẩn mực" nói chung.