Chi tiết Hán tự 篤
篤
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 篤 (あつ) mang ý nghĩa chính là "chân thành", "tận tâm", "nồng nhiệt", hoặc "sâu sắc". Nó thể hiện sự nghiêm túc, nhiệt tình và sự quan tâm chu đáo đến một vấn đề hoặc một người nào đó. Chữ này thường liên quan đến những phẩm chất tốt đẹp như lòng trung thành, sự tận tụy và sự kiên định.
・On-yomi (音読み): トク (toku) ・Kun-yomi (訓読み): あつ(い) (atsui)
⚫︎ 篤志 (tokushi) Dịch nghĩa: Lòng nhiệt tình, sự tận tâm (thường dùng để chỉ sự đóng góp về tài chính hoặc công sức một cách tự nguyện). ⚫︎ 篤実 (tokujitsu) Dịch nghĩa: Chân thật, thành thật, nghiêm túc. ⚫︎ 篤学 (tokugaku) Dịch nghĩa: Ham học, học hành chăm chỉ.
Chữ Hán 篤 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ 篤, bao gồm: ⚫︎ "Đốc" (trong "đốc thúc"): thể hiện sự thúc giục, khuyến khích (tương tự như ý nghĩa "tận tâm" trong tiếng Nhật) ⚫︎ "Độ" (trong "độ lượng", "độ trì"): thể hiện sự sâu sắc, bao dung.
Chữ 篤 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ trúc (竹) bên trên và chữ 馬 (mã - con ngựa) và bộ tâm (心) ở dưới. Bộ trúc (竹) có thể chỉ đến sự tỉ mỉ, cẩn thận. Chữ 馬(mã) có thể liên quan đến sự nhanh nhẹn, năng động. Bộ tâm (心) biểu thị cho "tấm lòng". Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của sự tận tâm, nhiệt tình và nghiêm túc.