Chi tiết Hán tự 簿
簿
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 19 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 簿 (bo) mang ý nghĩa chính là "sổ sách", "vở", hoặc "ghi chép". Nó liên quan đến việc ghi lại thông tin một cách có hệ thống, thường là các con số, dữ liệu tài chính, hoặc thông tin quan trọng khác. Kanji này tập trung vào việc lưu trữ và bảo quản các tài liệu giấy tờ liên quan đến các khoản ghi chép.
・On-yomi (音読み): ボ (bo) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎会計簿 (kaikeibo) Translation: Sổ kế toán ⚫︎台帳簿 (daichōbo) Translation: Sổ cái ⚫︎預金通帳簿 (yokintsuchōbo) Translation: Sổ tiết kiệm
Kanji 簿 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, và kanji này có liên quan đến các từ như: ⚫︎ "Sổ": Dùng để chỉ các loại sách ghi chép. ⚫︎ "Bản": Trong một số trường hợp, liên quan đến các bản ghi, bản kê khai. Sự tương ứng này thể hiện rõ sự ảnh hưởng của Hán tự đến ngôn ngữ Việt.
Kanji 簿 được tạo thành từ bộ 竹 (trúc - cây tre) và bộ 尃 (phu - phổ biến, phân phối). 竹 ở đây ám chỉ đến các thanh tre dùng để viết và ghi chép trong quá khứ, trong khi 尃 biểu thị ý nghĩa của việc "phân phối" hoặc "trình bày" thông tin. Sự kết hợp này thể hiện bản chất của việc ghi lại và lưu trữ thông tin trên các loại giấy tờ hoặc sổ sách.