Chi tiết Hán tự 粋
粋
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 粋 có nghĩa là "sự tinh tế", "sự sành điệu", "sự tao nhã", hay "sự tuyệt vời". Nó thường liên quan đến những thứ có giá trị cao về mặt thẩm mỹ, trí tuệ hoặc tinh thần. Nó thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về nghệ thuật, văn hóa, và phong cách sống. Chữ này cũng có thể biểu thị sự độc đáo, khác biệt và cái tôi riêng của một người hoặc một vật.
・On-yomi (音読み): スイ (sui) ・Kun-yomi (訓読み): いき (iki)
⚫︎ 粋な人 Translation: Người sành điệu/người tinh tế. ⚫︎ 粋な着物 Translation: Bộ kimono sành điệu/tinh tế. ⚫︎ 粋を感じる Translation: Cảm nhận được sự tinh tế/sự tao nhã.
Chữ Hán 粋 có sự tương ứng khá rõ ràng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 粋 bao gồm: ⚫︎ "Tuyệt" (絶) - chỉ sự tuyệt vời, tột cùng. Mặc dù không trực tiếp là từ đồng nghĩa, nhưng có liên quan đến ý nghĩa về sự tinh tế và hoàn hảo. ⚫︎ "Tinh" (精) - chỉ sự tinh túy, tinh thần, hàm ý đến sự chọn lọc và sự cao cấp.
Chữ 粋 là một chữ hình thanh (形声文字), được tạo thành bởi hai bộ phận: ⚫︎ Bộ "米" (mễ) ở trên, có nghĩa là "gạo", biểu thị sự tinh khiết, tinh túy. ⚫︎ Bộ "卒" (tốt) ở dưới, có nghĩa là "tốt nghiệp", "kết thúc", biểu thị sự hoàn hảo. Sự kết hợp này gợi ý đến sự tinh chế, sự chọn lọc, và sự đạt đến đỉnh cao của một thứ gì đó. Nó phản ánh ý nghĩa về sự tinh tế và sự sành điệu.