Nihongo

Chi tiết Hán tự 粗

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cơ bản là "thô", "sơ sài", "không tinh tế", hoặc "thô ráp". Nó chỉ đến những thứ không được hoàn thiện, có khiếm khuyết, hoặc không mịn màng. Nó cũng có thể ám chỉ sự "sơ lược", "đại khái", hoặc "ít chi tiết".

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (so) ・Kun-yomi (訓読み): あら-い (arai - thô, thô ráp)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 粗い Translation: Thô, thô ráp, sơ sài. ⚫︎ 粗末な Translation: Tồi tàn, không tốt, sơ sài, tầm thường. ⚫︎ 粗品 Translation: Hàng hóa sơ sài (thường dùng làm quà tặng).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt tương đồng với Kanji trong tiếng Nhật, và từ "粗" cũng không ngoại lệ. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt liên quan đến bao gồm: ⚫︎ "Thô": Diễn tả sự thô ráp, không mịn màng. ⚫︎ "Thô sơ": Sơ lược, không chi tiết.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Nó kết hợp giữa: ⚫︎ "米" (mễ) : Biểu thị gạo, ngũ cốc. ⚫︎ "且" (且) : Biểu thị sự rộng lớn, bao la. Như vậy, ban đầu có thể chỉ đến những hạt gạo không được sàng lọc kỹ càng, còn lẫn tạp chất, hoặc là những thứ còn thô sơ, chưa được chế biến kỹ lưỡng.

Menu