Chi tiết Hán tự 粘
粘
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 粘 (ねん - nen) có nghĩa cốt lõi là "dính", "kết dính", hoặc "dẻo". Nó thể hiện sự bám vào, kết dính chặt chẽ của một vật chất nào đó. Nó cũng có thể ám chỉ đến sự kiên trì, dai dẳng, không dễ dàng bỏ cuộc.
・On-yomi (音読み): ・ネン (nen) ・Kun-yomi (訓読み): ・ねば(る) (neba(ru)) – dính, dẻo, bám lấy, dai dẳng. ・ねっとり (nettori) – dính nhầy nhụa (như keo).
⚫︎粘土 (ねんど - nendo) Translation: Đất sét. ⚫︎粘着 (ねんちゃく - nenchaku) Translation: Sự dính, sự bám dính. ⚫︎粘り強い (ねばりづよい - nebarizuyoi) Translation: Kiên trì, bền bỉ, dai sức.
Kanji 粘 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ sau đây trong tiếng Việt có liên quan đến 粘: ⚫︎ Niêm ⚫︎ Niêm mạc ⚫︎ Niêm yết
Chữ 粘 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 米 (mễ - rice) tượng trưng cho hạt gạo và chữ 占 (chiêm) chỉ âm thanh. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự kết dính của hạt gạo sau khi nấu chín. Theo thời gian, nghĩa được mở rộng để chỉ chung các khái niệm "dính", "kết dính".