Chi tiết Hán tự 粛
粛
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 粛 có nghĩa cơ bản là “nghiêm túc”, “trang nghiêm”, “im lặng”, hoặc “thanh thản”. Nó thể hiện sự nghiêm túc trong hành động, lời nói, hoặc trạng thái tinh thần.
・On-yomi (音読み): シュク (shuku) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến
⚫︎ 粛清 (しゅくせい) Translation: Sự thanh lọc; sự loại bỏ. ⚫︎ 粛々と (しゅくしゅくと) Translation: Một cách lặng lẽ, nghiêm túc; một cách âm thầm. ⚫︎ 粛々と試合を進める Translation: Tiến hành trận đấu một cách nghiêm túc.
Chữ kanji 粛 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ Hán Việt như “túc” (trong “túc trực”, “túc nghi”), “thúc” (trong “thúc đẩy”, “thúc giục”) đều có liên quan đến nghĩa trang nghiêm, nghiêm túc.
Chữ 粛 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Phần bên trái là bộ "mễ" (米, gạo), ban đầu tượng trưng cho lúa. Phần bên phải là chữ "túc" (束, bó). Ý nghĩa ban đầu có liên quan đến việc thu hoạch và bảo quản lúa, thể hiện sự cẩn thận và trật tự. Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành “nghiêm túc”, “trang nghiêm”.