Chi tiết Hán tự 糖
糖
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 糖 (tō) có nghĩa là "đường" hoặc "kẹo". Nó thường liên quan đến các loại carbohydrate ngọt và các chất có vị ngọt.
・On-yomi (音読み): トウ (tō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 砂糖 (satō) Translation: Đường (dùng để ăn) ⚫︎ 血糖値 (kettōchi) Translation: Lượng đường trong máu ⚫︎ 糖分 (tōbun) Translation: Lượng đường (trong thực phẩm)
Kanji 糖 có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt tương đồng với kanji và cách phát âm trong tiếng Nhật. Các từ Hán-Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 糖 bao gồm: ⚫︎ Đường ⚫︎ Đường huyết ⚫︎ Đường phèn
Kanji 糖 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "米" (mễ, kome) biểu thị cho gạo, ngũ cốc, liên quan đến thành phần. ⚫︎ Phần "唐" (đường, kara) là âm đọc, biểu thị âm thanh và đồng thời ám chỉ nguồn gốc từ Trung Quốc. Do đó, chữ 糖 thể hiện khái niệm "chất ngọt" được tạo ra từ ngũ cốc, và có nguồn gốc liên quan đến Trung Quốc.