Chi tiết Hán tự 糧
糧
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 糧 (りょう - ryou) có nghĩa là "lương thực", "thực phẩm", hoặc "thức ăn". Nó đề cập đến những thứ cần thiết để duy trì sự sống, đặc biệt là thức ăn. Nó cũng có thể mở rộng ý nghĩa sang các loại nhu yếu phẩm khác.
・On-yomi (音読み): リョウ (ryou) ・Kun-yomi (訓読み): かて (kate) - thường dùng trong cụm từ 食糧 (shokuryou - lương thực)
⚫︎ 食糧 (shokuryou) Translation: Lương thực, thực phẩm ⚫︎ 食糧不足 (shokuryou busoku) Translation: Thiếu lương thực ⚫︎ 非常食の備蓄 (hijoushoku no bichiku) Translation: Dự trữ thực phẩm khẩn cấp
Kanji 糧 có sự tương ứng với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt (Sino-Vietnamese). Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt tương đồng với 糧 là: "lương" (trong "lương thực", "tiền lương").
Chữ 糧 là một chữ Hán hình thanh (形声文字 - keisei moji). Nó được tạo thành bởi: ⚫︎ Bộ 米 (mễ) ở bên trái, biểu thị "gạo" hoặc "thực phẩm". ⚫︎ Bộ 良 (lương) ở bên phải, mang nghĩa âm (âm đọc "ryou") và gợi ý đến "tốt", "chất lượng". Như vậy, chữ này kết hợp ý nghĩa của thực phẩm với yếu tố chất lượng, hàm ý chỉ những loại thực phẩm tốt, cần thiết cho cuộc sống.