Chi tiết Hán tự 行
行
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 行 (行) mang ý nghĩa cốt lõi là "đi", "hành động", "thực hiện" hoặc "sự di chuyển". Nó biểu thị sự chuyển động từ một địa điểm đến một địa điểm khác, hoặc rộng hơn là quá trình diễn ra của một sự việc.
・On-yomi (音読み): こう (kō), ぎょう (gyō), あん (an) ・Kun-yomi (訓読み): いく (iku - đi), おこなう (okonau - thực hiện, tiến hành)
⚫︎ 行く (iku) Translation: Đi ⚫︎ 旅行 (ryokou) Translation: Du lịch ⚫︎ 銀行 (ginkou) Translation: Ngân hàng
Chữ kanji 行 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 行, thể hiện sự tương đồng trong lịch sử và văn hóa. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Hành: Hành động, thực hiện. ⚫︎ Hành: Du hành, đi lại. ⚫︎ Hành: Ngành, nghề (ví dụ: ngân hàng).
Chữ 行 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả một giao lộ, nơi con đường gặp nhau. Hình dạng này dần phát triển để biểu thị sự chuyển động và hành động. Các nét ngang chỉ các con đường, và các nét thẳng chỉ các điểm giao nhau.