Nihongo

Chi tiết Hán tự 系

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Ký tự (kei) trong tiếng Nhật mang ý nghĩa cốt lõi là "hệ thống", "dòng", "loại", hoặc "liên kết". Nó diễn tả sự kết nối, liên quan, hoặc sắp xếp theo một trật tự nhất định, thường là trong một hệ thống hoặc một chuỗi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 系統 (keitou) Dịch nghĩa: Hệ thống, dòng dõi. ⚫︎ 系列 (keiretsu) Dịch nghĩa: Chuỗi, loạt, hệ thống liên kết. ⚫︎ 関係 (kankei) Dịch nghĩa: Quan hệ, liên quan. (Mặc dù "関係" được dùng phổ biến hơn với nghĩa quan hệ, vẫn đóng vai trò trong việc diễn tả sự liên kết.)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Ký tự có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ : ⚫︎ Hệ: Hệ thống, hệ phái. ⚫︎ Hệ: Hệ quả. ⚫︎ Hệ: Hệ trọng. ⚫︎ Hệ: Hệ số.

Nguồn gốc và cấu tạo

Ký tự là một chữ hình thanh. Chữ này bao gồm chữ "糸" (mito - sợi tơ) và chữ "小" (shou - nhỏ). Thoạt đầu, chữ này mô tả hình ảnh những sợi tơ nhỏ kết nối với nhau, thể hiện sự liên kết và dây chuyền. Theo thời gian, chữ được mở rộng để biểu thị các khái niệm trừu tượng hơn về hệ thống, dòng, và sự liên quan.

Menu