Chi tiết Hán tự 糾
糾
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 糾 mang nghĩa chủ đạo là "bện", "tập hợp lại", "điều tra", hoặc "xem xét kỹ lưỡng". Nó thường ám chỉ việc gom nhóm, tập trung các yếu tố hoặc vấn đề lại để phân tích, đánh giá, hoặc giải quyết. Ngoài ra, 糾 còn có thể ngụ ý sự ràng buộc, kết nối, hoặc sự trói buộc.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ Kyū (キュウ) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ ada (あだ) - reading is not so common. ⚫︎ tadasu (ただす) - correct, rectify
⚫︎ 糾弾(きゅうだん) Translation: Sự chỉ trích, lên án. ⚫︎ 糾合(きゅうごう) Translation: Sự tập hợp, liên kết (thường là người hoặc lực lượng). ⚫︎ 糾明(きゅうめい) Translation: Điều tra, làm rõ (sự việc).
Chữ 糾 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương tự chữ kanji. Các từ Hán Việt có liên quan đến 糾 và mang nghĩa tương đồng bao gồm: ⚫︎ Củ: Trong từ "chỉ củ" (chỉ ra, xem xét). ⚫︎ Cứu: Trong từ "cứu xét" (xem xét, điều tra).
Chữ 糾 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "糸" (mịch/tơ) ở bên trái, tượng trưng cho sợi tơ, và âm "丩" ở bên phải, biểu thị âm đọc và gợi ý về việc bện, xoắn. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa gốc của 糾 là "bện" hoặc "tập hợp lại".