Nihongo

Chi tiết Hán tự 紀

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là ghi chép, ghi lại, hoặc kỷ luật. Nó thường liên quan đến việc ghi lại sự kiện, thời gian, và những điều quan trọng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キ (Ki) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 世紀 (seiki) Translation: Thế kỷ ⚫︎ 紀元 (kigen) Translation: Kỷ nguyên, thời đại ⚫︎ 記録 (kiroku) Translation: Ghi chép, kỷ lục

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ từ Hán-Việt liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Kỷ: Ghi chép, ghi lại ⚫︎ Kỷ niệm: Ghi nhớ, ghi lại để tưởng nhớ ⚫︎ Kỷ luật: Quy tắc, phép tắc

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ Mịch (糸 - ito, nghĩa là "sợi tơ" hoặc "dây") ở bên trái, và chữ Kỷ (己 - ki) ở bên phải, biểu thị âm đọc. Ban đầu, bộ Mịch có thể ám chỉ việc ghi chép trên sợi dây hoặc vải. Chữ Kỷ có nghĩa là bản thân, có thể gợi ý ý nghĩa "ghi chép về bản thân". Theo thời gian, chữ phát triển để chỉ việc ghi lại những sự kiện quan trọng, kỷ luật và thời gian.

Menu