Nihongo

Chi tiết Hán tự 紋

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa gốc là "hoa văn," "vân", hoặc "mẫu". Nó thường chỉ các loại hình trang trí, họa tiết được sử dụng để trang trí hoặc nhận dạng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): モン (mon) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc Kun-yomi thông thường.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 家紋 (かもん) Translation: Huy hiệu gia tộc ⚫︎ 文様 (もんよう) Translation: Hoa văn, mẫu ⚫︎ 浮き彫り模様 (うきぼりもよう) Translation: Hoa văn nổi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Văn (文): cũng có nghĩa là hoa văn, văn vẻ. ⚫︎ Vân (雲): có thể hiểu là các vân mây hoặc các đường nét.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - kei se moji), kết hợp giữa ý nghĩa và âm thanh. ⚫︎ Phần "文" (văn) ở trên biểu thị ý nghĩa "văn", "hoa văn". ⚫︎ Phần "糸" (mịch) ở dưới cho thấy sự liên quan đến sợi chỉ, dệt, gợi đến việc tạo ra các hoa văn trên vải. Do đó, chữ bắt nguồn từ việc mô tả các hoa văn được tạo ra trên vải hoặc các đồ vật khác.

Menu