Nihongo

Chi tiết Hán tự 納

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Ý nghĩa cốt lõi của kanji là "nộp", "nhận", hoặc "thu nhận". Nó thường liên quan đến việc thu thập, chấp nhận, cất giữ hoặc giao nộp một thứ gì đó. Nó bao hàm ý nghĩa của việc đưa vào, gom vào hoặc hoàn thành một việc gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): * ノウ (nou) ・Kun-yomi (訓読み): * おさ-める (osa-meru): nộp, giao nộp, cất giữ * おさ-まる (osa-maru): được nộp, được giao, được thu nhận

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 納入 (のうにゅう) Translation: Nộp vào, giao nộp (ví dụ: tiền) ⚫︎ 納得 (なっとく) Translation: Hiểu, đồng ý, chấp nhận ⚫︎ 収納 (しゅうのう) Translation: Cất giữ, lưu trữ, thu gom

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ hiện đại trong tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: * "Nạp" (nạp vào, nhận vào) * "Nộp" (giao nộp) * "Thu" (thu nhận) * "Thâu" (thu vào)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "糸" (mịch), biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi, chỉ, hoặc vải vóc. Phần bên phải là "內" (nội), có nghĩa là "bên trong". Ban đầu, có thể liên quan đến việc thu gom sợi hoặc vải vóc vào bên trong, sau đó phát triển ý nghĩa mở rộng thành "nộp", "nhận", hay "thu nhận" chung. Cấu trúc này cho thấy việc thu thập hoặc đưa một thứ gì đó vào một nơi cụ thể.

Menu