Chi tiết Hán tự 紗
紗
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 紗 mang ý nghĩa chính là "lụa mỏng", "vải thưa" hoặc "vải màn". Nó mô tả loại vải có cấu trúc thưa, nhẹ, thường được làm từ sợi tơ tằm hoặc các loại sợi khác tương tự.
・On-yomi (音読み): シャ (sha) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 紗の着物 Translation: Áo kimono bằng vải lụa mỏng. ⚫︎ チュール紗 Translation: Vải tuyn (một loại vải lưới mỏng). ⚫︎ 絹紗 Translation: Vải lụa mỏng (tơ tằm).
Chữ 紗 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. * "Sa" (紗) trong tiếng Việt cũng có nghĩa là lụa mỏng.
Chữ 紗 là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "糸" (mịch - sợi chỉ) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi và vải, và chữ "沙" (sa - cát) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này thể hiện loại vải có cấu trúc thưa như hạt cát.