Nihongo

Chi tiết Hán tự 紘

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán có nghĩa gốc là "sợi dây lớn" hoặc "sợi dây cột". Nó thường được liên kết với sự kết nối, sự bao bọc, hoặc những thứ có tính chất rộng lớn và vững chắc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 紘一(こういち) Dịch nghĩa: Tên riêng (thường là tên nam). ⚫︎ 紘毅(こうき) Dịch nghĩa: Tên riêng (thường là tên nam), mang ý nghĩa mạnh mẽ và bền vững. ⚫︎ Các tên riêng khác có chứa chữ .

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có thể có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Mặc dù không phải lúc nào cũng có sự tương đồng trực tiếp, nhưng chữ Hán này có thể liên quan đến các từ Hán Việt mang ý nghĩa rộng lớn, bao trùm, hoặc liên quan đến sự kết nối, chẳng hạn như từ "hoành" trong "hoành tráng".

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "糸" (mịch - sợi tơ) biểu thị ý nghĩa về sợi dây, và phần "厷" (công) là một phần âm, gợi ý về cách phát âm. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo thành một chữ Hán miêu tả sợi dây lớn hoặc sự kết nối chắc chắn.

Menu