Chi tiết Hán tự 級
級
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 級 có nghĩa là "cấp", "bậc", "hạng". Nó biểu thị mức độ, thứ hạng, hoặc phân loại. Kanji này thường được dùng để chỉ các cấp độ trong học tập, trình độ, hoặc các phân loại khác.
・On-yomi (音読み): きゅう (kyuu) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 一級(いっきゅう) Translation: Cấp một, hạng nhất. ⚫︎ 高級(こうきゅう) Translation: Cao cấp, thượng hạng. ⚫︎ 学級(がっきゅう) Translation: Lớp học (trong trường học).
Kanji 級 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 級, ví dụ: ⚫︎ Cấp (cấp bậc) ⚫︎ Cấp (đẳng cấp) ⚫︎ Cao cấp ⚫︎ Đẳng cấp
Kanji 級 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). Phần bên trái của chữ là bộ "糸" (mịch - sợi chỉ), chỉ về sợi tơ, biểu thị sự liên kết, phân loại. Phần bên phải của chữ là "及" (cập), có nghĩa là "đạt đến", "tới", hoặc "đến kịp". Ghép lại, chữ 級 ban đầu ám chỉ sự phân loại các sợi chỉ theo thứ tự hoặc mức độ, sau đó mở rộng nghĩa thành "cấp bậc" hoặc "hạng".