Nihongo

Chi tiết Hán tự 紛

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa trung tâm về sự rối rắm, lộn xộn, không rõ ràng, hoặc bị phân tán. Nó thường ám chỉ những tình huống, sự vật hoặc cảm xúc không trật tự, khó phân biệt, hoặc dễ bị nhầm lẫn. Nó cũng có thể liên quan đến sự bận rộn, vội vã.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ Fun (フン) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ まぎ(れる) – magi(reru) (bị lẫn, bị lạc) ⚫︎ まぎ(らす) – magi(rasu) (làm rối, làm phân tán)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 紛争 - Fun-sou Dịch nghĩa: Xung đột, tranh chấp. ⚫︎ 紛失 - Fun-shitsu Dịch nghĩa: Mất, làm mất (đồ vật). ⚫︎ 物音が紛れる - Mono-oto ga magireru Dịch nghĩa: Tiếng động bị lẫn vào (tiếng khác).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ cũng nằm trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến là: ⚫︎ Phân (Phân tán) ⚫︎ Phân (Phân tranh, tranh chấp) ⚫︎ Phân (Phân vân)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形聲文字), kết hợp giữa bộ "mễ" (米 - gạo) và âm "phân" (分). Bộ "mễ" gợi ý đến sự nhỏ lẻ, mịn màng, và có thể liên quan đến sự phân tán. Phần "phân" (分) đóng vai trò chỉ âm. Khi kết hợp, ý nghĩa của chữ nhấn mạnh sự rối rắm, phân tán, và không rõ ràng.

Menu