Chi tiết Hán tự 素
素
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 素 mang ý nghĩa cốt lõi là "tố chất", "bản chất", "nguyên chất", "thô sơ", hay "bắt đầu". Nó ám chỉ sự đơn giản, không thêm thắt, và trạng thái ban đầu của một thứ gì đó. Nó cũng có thể biểu thị cho những yếu tố cơ bản, quan trọng, và đôi khi là bí mật bên trong.
・On-yomi (音読み): ・ソ (so) ・Kun-yomi (訓読み): ・もと (moto) - "căn nguyên", "gốc rễ" ・す (su) - "nguyên tố" (ít dùng)
⚫︎素顔 Translation: Mặt mộc (khuôn mặt thật, không trang điểm) ⚫︎素材 Translation: Vật liệu, chất liệu ⚫︎素朴な疑問 Translation: Câu hỏi ngây thơ, câu hỏi đơn giản, chất phác
Chữ 素 trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 素 đã trở thành những từ thông dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Tố" (tố chất, tố cáo) ⚫︎ "Tố chất" ⚫︎ "Tố tụng"
Chữ 素 là một chữ hình thanh. Phần trên của chữ tượng hình hình ảnh của sợi tơ. Phần dưới là chữ 小 (tiểu - nhỏ). Tên chữ này ban đầu có nghĩa là "sợi tơ" hay "tơ lụa". Sau đó, chữ được mở rộng ý nghĩa để chỉ những yếu tố cơ bản, nguyên bản, chất liệu ban đầu.