Chi tiết Hán tự 目
目
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 目 có nghĩa là "mắt" hoặc "con mắt". Nó tượng trưng cho cơ quan thị giác và có thể mở rộng để chỉ "tầm nhìn," "cái nhìn," hoặc "sự chú ý."
・On-yomi (音読み): MOKU, BOKU ・Kun-yomi (訓読み): め (me)
⚫︎ 目 (me) Translation: Mắt ⚫︎ 目的 (mokuteki) Translation: Mục đích ⚫︎ 注目 (chuumoku) Translation: Chú ý
Kanji 目 và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% do có chung nguồn gốc Hán-Việt. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt liên quan đến 目 bao gồm: ⚫︎ Mục (目的 - mục đích) ⚫︎ Mục tiêu (目的 - mục tiêu) ⚫︎ Mắt (目 - mắt)
Kanji 目 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của nó mô phỏng trực tiếp hình dáng của con mắt. Qua thời gian, hình dạng của nó đã trải qua một số thay đổi để trở thành hình thức hiện tại.