Chi tiết Hán tự 索
索
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 索 (sách) chủ yếu mang ý nghĩa liên quan đến sự tìm kiếm, thăm dò, hoặc những thứ có hình dạng sợi, dây. Nó thể hiện hành động tìm kiếm một thứ gì đó, hoặc một vật dụng dùng để kéo, buộc. Nó cũng có thể ám chỉ đến việc điều tra, thẩm vấn.
・On-yomi (音読み): サク (saku) ・Kun-yomi (訓読み): さが(す) (sagasu) - tìm kiếm; なわ (nawa) - dây thừng, dây chão.
⚫︎ 検索 (けんさく) Translation: Tìm kiếm (trên internet,...) ⚫︎ 探索 (たんさく) Translation: Thăm dò, tìm kiếm (khu vực, thông tin,...) ⚫︎ 縄索 (じょうさく) Translation: Dây thừng, dây chão
Chữ Hán 索 trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá rõ với các từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 索 trong tiếng Việt bao gồm: "sách" (trong "tìm sách"), "tác" (trong "tìm tác"). Các từ này đều liên quan đến ý nghĩa tìm kiếm, dò xét, hoặc đến sợi dây.
Chữ 索 là một chữ hình thanh. Phần bên trên của chữ là bộ "糸" (mịch), biểu thị sợi tơ, sợi dây. Phần bên dưới là chữ "殳" (thù), biểu thị sự va chạm, đánh nhẹ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng sợi dây để tìm kiếm, dò xét. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "dây thừng" hoặc "tìm kiếm". Trải qua quá trình phát triển, nghĩa của chữ được mở rộng, bao gồm cả các khái niệm như "tìm tòi", "thăm dò".