Chi tiết Hán tự 紫
紫
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 紫 (し) mang ý nghĩa chính là "màu tím". Nó biểu thị màu sắc nằm giữa màu đỏ và màu xanh lam, thường liên quan đến sự sang trọng, quý phái, bí ẩn.
・On-yomi (音読み): シ(shi) ・Kun-yomi (訓読み): むらさき(murasaki)
⚫︎ 紫のドレス Translation: Váy màu tím ⚫︎ 紫式部 Translation: Murasaki Shikibu (tên một nhà văn nữ nổi tiếng người Nhật) ⚫︎ 紫陽花 Translation: Hoa cẩm tú cầu (tên một loài hoa, với màu sắc thường thấy là màu tím)
Kanji 紫 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. ⚫︎ Ví dụ, từ "紫" trong tiếng Nhật tương ứng với từ "tử" (紫) trong tiếng Việt. Cả hai từ đều có chung nguồn gốc và đều mang ý nghĩa là "màu tím". ⚫︎ Từ "tử" (紫) trong "tử vi" (紫微) cũng liên quan đến ý nghĩa của màu tím, thường biểu tượng cho sự quyền uy, sự cao quý.
Kanji 紫 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "糸" (mito - sợi tơ, chỉ) ở phía trên và chữ "此" (shi - này) mang âm đọc và một phần ý nghĩa. Ý nghĩa ban đầu của chữ này có thể liên quan đến màu sắc của các sợi tơ nhuộm. Qua thời gian, chữ 紫 đã phát triển để chỉ màu tím nói chung, màu sắc được tạo ra từ việc nhuộm các sợi tơ.