Nihongo

Chi tiết Hán tự 紬

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (つむぎ) có nghĩa là "tơ tằm thô", "vải lụa thô" hoặc "sản phẩm dệt từ tơ tằm thô". Nó thường chỉ loại vải được dệt từ sợi tơ tằm không được xử lý kỹ lưỡng, mang lại cảm giác thô ráp và tự nhiên.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チュウ (chữ Hán Việt: Trừu) ・Kun-yomi (訓読み): つむぎ (tsumugi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎紬の着物 Translation: Áo kimono làm từ vải tơ tằm thô. ⚫︎紬糸 Translation: Sợi tơ tằm thô. ⚫︎大島紬 Translation: Vải Oshima Tsumugi (một loại vải tơ tằm thô đặc biệt từ đảo Oshima).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, do tiếng Việt có một phần từ vựng có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt liên quan đến có thể bao gồm: "trừu" (trong một số trường hợp, dù ít phổ biến). Mặc dù không phải là một sự tương đồng trực tiếp, nhưng sự liên kết về âm (chu) và gốc Hán Việt cho thấy sự liên hệ về mặt ngữ nghĩa và lịch sử.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý. ⚫︎ Phần "糸" (mịch) ở bên trái biểu thị "sợi tơ". ⚫︎ Phần "由" (do) bên phải ban đầu có nghĩa là "nguyên nhân" hoặc "từ". Sau đó, nó đã được mượn để biểu thị âm thanh của từ. ⚫︎ Sự kết hợp này gợi ý đến việc "từ" sợi tơ mà ra, ám chỉ đến quá trình dệt hoặc sản xuất vải.

Menu