Chi tiết Hán tự 累
累
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 累 (るい)chủ yếu mang nghĩa liên quan đến sự chồng chất, tích tụ, dồn nén, hoặc sự liên kết, liên quan. Nó thể hiện ý tưởng về việc cái gì đó gia tăng, lan rộng, hoặc trở nên nặng nề hơn theo thời gian.
・On-yomi (音読み): ルイ (rui) ・Kun-yomi (訓読み): かさ(ねる)(kasaneru)
⚫︎累計(るいけい) Translation: Tổng cộng, tích lũy ⚫︎累犯(るいはん) Translation: Tái phạm ⚫︎疲労が累積する(ひろうがるいせきする) Translation: Sự mệt mỏi tích tụ
Kanji 累 và tiếng Việt có mối tương ứng khoảng 70% do cùng bắt nguồn từ chữ Hán. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 累 bao gồm: ⚫︎ 累 (lũy): Tích lũy, chất chứa ⚫︎ 累 (luy): Mệt mỏi, mệt nhọc (trong Hán Việt)
Kanji 累 là một chữ hội ý hình thanh. Phần trên là 糸 (mịch), biểu thị sợi tơ, sự liên kết. Phần dưới là 田 (điền), có nghĩa là ruộng. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc nhiều sợi tơ được kết nối với nhau trên ruộng, tượng trưng cho sự tích lũy, chồng chất. Theo thời gian, chữ này phát triển và mang nghĩa rộng hơn về sự tích tụ và liên kết.