Nihongo

Chi tiết Hán tự 紳

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji tượng trưng cho sự lịch lãm, tao nhã, và thường liên quan đến những người đàn ông có phẩm chất tốt, lịch sự, và có địa vị trong xã hội. Nó thể hiện sự tinh tế trong cách cư xử và gu thẩm mỹ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): Không có kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎紳士 (shinshi) Translation: Quý ông, người lịch thiệp ⚫︎紳士服 (shinshifuku) Translation: Đồ vest, trang phục của quý ông ⚫︎文紳 (bunshin) Translation: Người đàn ông văn chương, người có học thức (ít dùng)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương tự. ⚫︎ Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, như: - "Thân" (trong "thân sĩ" - người có địa vị) - "Thân sĩ" (quý tộc)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "糸" (mịch/tơ) ở bên trái biểu thị chất liệu vải, liên quan đến quần áo. ⚫︎ Chữ "申" (thân) ở bên phải là thành phần biểu âm, chỉ âm đọc. - Ban đầu, chữ này chỉ người mặc áo choàng bằng lụa, thể hiện sự giàu sang và địa vị. Dần dần, ý nghĩa mở rộng đến những người có phẩm chất lịch thiệp và tao nhã.

Menu