Chi tiết Hán tự 紺
紺
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 紺 có nghĩa là màu xanh navy, một màu xanh thẫm, gần với màu đen. Nó thường được liên kết với màu sắc của đồng phục, bầu trời đêm hoặc các vật thể có màu xanh sẫm.
・On-yomi (音読み): コン (kon) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 紺色 (kon'iro) Translation: Màu xanh navy ⚫︎ 紺色のネクタイ (kon'iro no nekutai) Translation: Cà vạt màu xanh navy ⚫︎ 紺色の制服 (kon'iro no seifuku) Translation: Đồng phục màu xanh navy
Chữ 紺 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Trong tiếng Việt, từ "cám" (紺) có gốc Hán Việt. Tuy nhiên, sự sử dụng của từ này trong tiếng Việt hiện đại không phổ biến như trong tiếng Nhật.
Chữ 紺 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "糸" (mịch - sợi chỉ) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến chất liệu vải, và bộ "工" (công - công việc, thợ, làm) và "廿" (niệm - hai mươi), tạo thành phần biểu âm, gợi ý về âm đọc và ý nghĩa của màu sắc. Trong quá trình phát triển, nó tượng trưng cho việc nhuộm màu sợi vải thành màu xanh sẫm.