Chi tiết Hán tự 結
結
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 結 mang ý nghĩa trung tâm là "kết nối", "buộc", "gắn kết". Nó thể hiện sự liên kết, sự gắn bó, sự hợp nhất của các yếu tố lại với nhau. Nó có thể ám chỉ sự hình thành, sự kết thúc, hoặc sự thiết lập của một mối quan hệ, một liên minh, hoặc một trạng thái nào đó.
・On-yomi (音読み): ケツ (ketsu) ・Kun-yomi (訓読み): むす-ぶ (musu-bu)
⚫︎ 結婚 (kekkon) Translation: Kết hôn ⚫︎ 結果 (kekka) Translation: Kết quả ⚫︎ 結束 (kessoku) Translation: Sự đoàn kết, sự gắn kết
Kanji 結 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có cùng nguồn gốc với chữ 結, thể hiện rõ sự ảnh hưởng của Hán tự đến vốn từ vựng của tiếng Việt. Một số ví dụ về từ Hán Việt tương ứng: ⚫︎ Kết: Kết thúc, kết nối, kết quả ⚫︎ Kết hôn: Kết hôn ⚫︎ Kết thúc: Kết thúc ⚫︎ Kết quả: Kết quả
Chữ 結 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Phần bên trái, "糸" (mịch), biểu thị "tơ" hoặc "sợi chỉ", thể hiện yếu tố của việc buộc, kết nối. Phần bên phải, "吉" (cát), mang ý nghĩa là "tốt lành", "may mắn", hoặc âm đọc của chữ. Sự kết hợp này gợi ý ý nghĩa "kết nối" bằng cách sử dụng sợi chỉ, và mang lại một kết quả tốt đẹp. Quá trình này thể hiện sự liên kết vật chất (sợi chỉ) với kết quả tinh thần.