Nihongo

Chi tiết Hán tự 絞

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán là "vắt", "ép", "bóp chặt" hoặc "siết chặt", thường liên quan đến việc làm cho một vật gì đó trở nên cô đặc hơn, hoặc loại bỏ chất lỏng. Nó cũng có thể biểu thị ý nghĩa "tập trung" hoặc "tập hợp" trong một số ngữ cảnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): コウ (Kou) ・Kun-yomi (訓読み): (しぼ)る (shiboru) - vắt, ép, siết

Ví dụ sử dụng

⚫︎ タオルを Translation: Vắt khăn mặt. ⚫︎ 首をめる Translation: Bóp cổ. ⚫︎ り染め Translation: Nhuộm chít (một kỹ thuật nhuộm vải).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Giảo (giảo sát - giết hại) ⚫︎ Giao (giao thoa - đan xen, giao vào nhau) ⚫︎ Kiếu (khảo kiếu - điều tra, tra hỏi)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Bộ "糸" (mịch - sợi tơ) ở bên trái biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi chỉ, sợi vải, hoặc các vật liệu mềm dẻo khác. Phần bên phải là "交" (giao) mang nghĩa âm (âm đọc) đồng thời gợi ý về sự "giao thoa", "cắt ngang", hoặc "buộc chặt". Sự kết hợp này thể hiện hành động siết chặt, vắt, hoặc làm co lại, thường liên quan đến việc ép các sợi vải hoặc vật liệu mềm để loại bỏ chất lỏng.

Menu