Nihongo

Chi tiết Hán tự 真

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "thật", "chân thật", "đích thực", "chính xác". Nó thể hiện sự không giả dối, không sai lệch, và sự trung thực. Nó thường được dùng để chỉ ra một trạng thái, một sự vật, hay một hành động là đúng sự thật, không bịa đặt, hoặc không bị thay đổi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): ま (ma)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 本当(ほんとう)のことですか? Dịch: Đó là sự thật sao? ⚫︎ 真面目(まじめ)な人(ひと) Dịch: Người (rất) nghiêm túc; người thật thà. ⚫︎ 真実(しんじつ) Dịch: Sự thật; chân lý.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại có cùng nguồn gốc với chữ này. Một số từ Hán Việt tiêu biểu có liên quan đến chữ , ví dụ: "chân", "chân thật", "chân lý", "minh" (trong "minh bạch", "chính minh"), v.v.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý kiêm hình thanh. Phần bên trái là bộ 目 (mục), có nghĩa là "mắt". Phần bên phải là chữ của 止 (chỉ) và 乚 (khúc), là dạng biến thể của chữ 匕 (chủ), có nghĩa là "dao găm". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "sự trong sáng của mắt". Về sau, ý nghĩa được mở rộng ra thành "chân thật", "thật sự".

Menu