Chi tiết Hán tự 絢
絢
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 絢 biểu thị sự rực rỡ, lộng lẫy, hoa mỹ, thường liên quan đến màu sắc và vẻ đẹp. Nó diễn tả sự phong phú, đa dạng và tinh tế, thường được liên kết với những thứ đẹp đẽ, nổi bật.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 絢爛 (kenran) Dịch nghĩa: Rực rỡ, lộng lẫy ⚫︎ 絢爛豪華 (kenrankagou) Dịch nghĩa: Rực rỡ và xa hoa ⚫︎ 絢子 (Ayako) Dịch nghĩa: Tên riêng (thường dành cho nữ)
Chữ 絢 có sự tương đồng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt. Vì vậy, chữ này có khoảng 70% sự tương ứng về nguồn gốc với từ Hán Việt. Ví dụ một số từ Hán Việt có cùng gốc với chữ 絢: ⚫︎ Huyễn (幻) ⚫︎ Huyền (玄)
Chữ 絢 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ “糸” (糸 - silk, chỉ tơ, sợi) và âm “旬” (旬 - shun, khoảng thời gian 10 ngày). Bộ "糸" cho thấy liên quan đến dệt, may, vải vóc, và âm "旬" biểu thị âm đọc, đồng thời gợi ý về sự đầy đủ, phong phú. Việc kết hợp này tạo ra ý nghĩa về sự rực rỡ, hoa mỹ, thường liên quan đến những hoa văn, màu sắc trên lụa hay gấm vóc.