Nihongo

Chi tiết Hán tự 統

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (とう) mang ý nghĩa chủ đạo là "thống nhất", "tổng hợp", "quản lý", "lãnh đạo". Nó biểu thị hành động tập hợp, điều khiển, và kiểm soát một cái gì đó, thường là một nhóm người, một hệ thống, hoặc một tổ chức.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ とう (tō) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ す(べる) (sube(ru)) - to govern, to lead

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 統一(とういつ) Translation: Thống nhất, sự hợp nhất ⚫︎ 伝統(でんとう) Translation: Truyền thống ⚫︎ 統治(とうち) Translation: Sự cai trị, sự quản lý

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này đã được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Các từ như "thống" (統一 - thống nhất), "thống lĩnh" (統率 - thống soái) đều có cùng nguồn gốc với kanji này. ⚫︎ Từ "thống" trong "thống kê" (統計 - thống kế) cũng liên quan đến việc tổng hợp và quản lý dữ liệu.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bên trái là bộ "糸" (mịch), biểu thị sợi tơ, liên quan đến việc kết nối, ràng buộc. ⚫︎ Bên phải là chữ "充" (sung), mang nghĩa đầy đủ, trọn vẹn. ⚫︎ Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về việc kết nối, quản lý, và kiểm soát mọi thứ một cách đầy đủ và hoàn chỉnh, giống như việc kết nối các sợi tơ để tạo thành một khối thống nhất.

Menu