Chi tiết Hán tự 絹
絹
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 絹 có nghĩa là lụa, một loại vải mềm mại, mịn màng được làm từ tơ tằm. Ý nghĩa cốt lõi của 絹 tập trung vào chất liệu cao cấp, vẻ đẹp tinh tế và sự mềm mại của lụa.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): きぬ (kinu)
⚫︎絹糸 (ken-shi) Dịch nghĩa: Sợi tơ lụa ⚫︎絹織物 (kinu-orimono) Dịch nghĩa: Vải lụa ⚫︎絹のハンカチ (kinu no hankachi) Dịch nghĩa: Khăn tay lụa
Chữ Hán 絹 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt liên quan đến 絹 có thể kể đến như: "kiên", "cảnh" (ví dụ: cảnh mỏng manh) . Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ Hán Việt vào khoảng 70%.
Kanji 絹 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). ⚫︎Phần hình thanh (形声) là chữ 糸 (mịch), biểu thị ý nghĩa sợi tơ. ⚫︎Phần hội ý (会意) có thể được tạo thành bằng cách kết hợp 糸 với một bộ phận khác biểu thị đặc tính mềm mại, mịn màng của tơ lụa. Sự kết hợp này cho thấy cấu tạo của chữ tập trung vào việc miêu tả chất liệu vải lụa mềm mại, được tạo nên từ những sợi tơ mỏng manh.