Chi tiết Hán tự 継
継
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 継 (kế) mang ý nghĩa cốt lõi là "tiếp nối", "kế thừa", "kéo dài" hoặc "tiếp tục". Nó thể hiện hành động liên tục, không bị gián đoạn, hoặc chuyển giao từ người này sang người khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác.
・On-yomi (音読み): けい (kei) ・Kun-yomi (訓読み): つ(ぐ) (tsu(gu))
⚫︎継承(けいしょう) Translation: Kế thừa (ngôi vị, tài sản, truyền thống,...) ⚫︎後を継ぐ(あとをつぐ) Translation: Kế nghiệp, nối nghiệp, tiếp tục công việc của người khác (thường là cha mẹ, người đi trước). ⚫︎継続(けいぞく) Translation: Tiếp tục, liên tục, kéo dài.
Kanji 継 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 継, ví dụ: ⚫︎ Kế: như trong "kế hoạch" (計画), "kế thừa" (継承), "kế nghiệp" (继业) ⚫︎ Tiếp: như trong "tiếp tục" (継続), "tiếp nối". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ý nghĩa của từ trong tiếng Việt có thể có sắc thái khác so với ý nghĩa gốc của kanji.
Kanji 継 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "米" (mễ, nghĩa là lúa gạo), biểu thị sự kết nối, liên kết. Phần bên phải là chữ "系" (hệ, nghĩa là hệ thống, dòng dõi), thể hiện sự kế thừa, liên tục. Như vậy, 継 có thể hiểu là "tiếp tục liên kết" hoặc "kết nối dòng dõi".