Nihongo

Chi tiết Hán tự 綜

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thường mang ý nghĩa là tổng hợp, kết hợp, bao gồm nhiều yếu tố lại với nhau để tạo thành một chỉnh thể hoặc một sản phẩm hoàn chỉnh. Nó diễn tả hành động liên kết, phối hợp, và tổng kết các phần khác nhau.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến

Ví dụ sử dụng

⚫︎総合 (sougou) Translation: Tổng hợp, toàn diện. ⚫︎綜括 (soukatsu) Translation: Tổng quát, bao quát. ⚫︎綜藝 (sougei) Translation: Nghệ thuật tổng hợp, tổng hợp các loại hình nghệ thuật (thường dùng để chỉ các chương trình tạp kỹ).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến gốc của chữ : ⚫︎ Tống: Tổng hợp, bao gồm. ⚫︎ Tông: Tập trung, bao gồm.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hội ý kiêm hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ Mịch (糸 - いと - sợi tơ) ở bên trái, biểu thị sự liên quan đến sợi chỉ, dệt, và chữ Tông (宗) ở bên phải, mang ý nghĩa chủ yếu là “tập hợp, tổng hợp”. Sự kết hợp này gợi ý đến việc tập hợp các sợi chỉ khác nhau để dệt thành vải, tượng trưng cho việc kết hợp, tổng hợp các yếu tố. Qua thời gian, nghĩa của chữ mở rộng ra để chỉ sự tổng hợp và kết hợp nói chung.

Menu