Nihongo

Chi tiết Hán tự 維

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "sợi dây", "sự liên kết", "duy trì" hoặc "sự nối kết". Nó thể hiện sự liên kết, duy trì hoặc bảo tồn một thứ gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (i) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 維持 Translation: Duy trì, bảo tồn ⚫︎ 維新 Translation: Duy tân, cải cách (thường dùng để chỉ thời Minh Trị Duy Tân) ⚫︎ 持費 Translation: Chi phí duy trì

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán (trong đó có cả chữ ) được sử dụng trong tiếng Nhật. Một số từ Hán Việt có liên quan đến trong tiếng Việt bao gồm: ⚫︎ 維 (duy): trong các từ như "duy trì", "duy nhất", "vị" (chức vị).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "糸" (mịch, nghĩa là "sợi tơ, sợi chỉ"). Phần bên phải là chữ "隹" (chủy, nghĩa là "chim sẻ"). Sự kết hợp này gợi ý đến việc kết nối các sợi tơ để tạo ra một cấu trúc bền vững. Vì vậy, chữ này hàm ý sự liên kết, duy trì và nối kết.

Menu